dâu rượu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Dâu rượu (Myricaceae), thường mọc ở vùng đất chua, phèn hoặc ven biển: Cây có quả mọng, khi chín có màu trắng phủ một lớp sáp, thường được dùng để ngâm rượu hoặc ép lấy sáp.
- Quả của cây dâu rượu: Quả nhỏ, hình cầu, khi chín có lớp phấn trắng bên ngoài, có vị chua ngọt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Vùng đất phèn này thích hợp cho việc trồng dâu rượu.
- Rừng ngập mặn có nhiều cây dâu rượu mọc tự nhiên.
Danh từ (chỉ quả):
- Bà tôi thường hái dâu rượu về ngâm với đường phèn.
- Lớp sáp trên vỏ quả dâu rượu có thể dùng để làm nến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thu hoạch dâu rượu": chỉ việc hái quả dâu rượu khi vào mùa.
- Mùa hè là thời điểm để thu hoạch dâu rượu.
"Rượu dâu rượu": chỉ loại rượu được ngâm từ quả dâu rượu, có màu đỏ tía và vị đặc trưng.
- Ông ấy có cả một hũ rượu dâu rượu ngâm từ ba năm trước.
Biến thể và từ liên quan
- Cây dâu rượu: cách gọi đầy đủ để chỉ loài cây này.
- Họ Dâu rượu (Myricaceae): tên gọi của họ thực vật bao gồm cây dâu rượu.
- Dâu tằm: một loài cây khác cùng có từ "dâu" trong tên nhưng thuộc họ khác (Moraceae) và có công dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Cirier (tên gọi theo tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt).
- Myrica (tên gọi theo chi thực vật học).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dâu rượu")